alexipharmic

/ə,leksi'fɑ:mik/
Học thuật
Thân thiện
alexipharmic

The doctor carefully administered the alexipharmic to the patient to neutralize the venom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giải độc: tác dụng chống lại hoặc trung hòa chất độc, đặc biệt trong y học cổ truyền.
  2. Danh từ:

    • Thuốc giải độc: Một loại chất hoặc thuốc được sử dụng để chống lại hoặc vô hiệu hóa tác dụng của chất độc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ancient texts describe several alexipharmic herbs. (Các văn bản cổ mô tả một số loại thảo dược tính giải độc.)
    • The doctor recommended an alexipharmic diet after the suspected poisoning. (Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn tính giải độc sau vụ nghi ngờ ngộ độc.)
  • Danh từ:

    • They searched for an alexipharmic to counteract the venom. (Họ tìm kiếm một loại thuốc giải độc để chống lại nọc độc.)
    • This potion was believed to be a powerful alexipharmic. (Độc dược này từng được tin một phương thuốc giải độc mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alexipharmic properties": đặc tính giải độc.

    • The root is studied for its alexipharmic properties. (Rễ cây được nghiên cứu đặc tính giải độc của .)
  • "alexipharmic remedy": phương thuốc giải độc.

    • In historical medicine, garlic was considered an alexipharmic remedy. (Trong y học lịch sử, tỏi được coi một phương thuốc giải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexipharmac (adj/n): Một biến thể chính tả khác của "alexipharmic", cùng nghĩa.
  • Antidotal (adj): tính chất giải độc, từ đồng nghĩa gần.
  • Antitoxic (adj): Chống độc, chống lại chất độc.
Từ đồng nghĩa
  • Antidotal (adj): (thuộc về) thuốc giải.
  • Counterpoison (n): chất giải độc.
  • Detoxifying (adj): tác dụng thải độc.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "alexein" (ngăn chặn, đẩy lùi) "pharmakon" (thuốc, chất độc).
  • Phạm vi sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử, dược học cổ truyền hoặc văn chương, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
alexipharmic

The doctor carefully administered the alexipharmic to the patient to neutralize the venom.

tính từ
  1. giải độc
danh từ
  1. thuốc giải độc