alfange

Học thuật
Thân thiện
alfange

Une vieille gravure montre un guerrier tenant une alfange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đại đao lưỡi cong: Một loại vũ khí lưỡi dài, rộng cong, thường được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le guerrier brandissait une alfange. (Người chiến binh vung lên một thanh đại đao lưỡi cong.)
    • Cette alfange est une pièce de musée. (Thanh đại đao lưỡi cong nàymột hiện vật của bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả vũ khí cổ. mang sắc thái cổ xưa không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cimeterre (danh từ giống đực): Một loại kiếm cong tương tự, thường gắn liền với khu vực Trung Đông.
  • Sabre (danh từ giống đực): Kiếm lưỡi cong, một loại vũ khí phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Grand sabre courbe: Đại đao/kiếm lớn lưỡi cong.
  • Épée courbe: Kiếm cong.
Lưu ý
  • "Alfange"một từ cổ hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "cimeterre" hoặc "sabre" được ưa dùng hơn để chỉ vũ khí lưỡi cong.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếngRập ("al-khanjar"), phản ánh thiết kế nguồn gốc của loại vũ khí này.
alfange

Une vieille gravure montre un guerrier tenant une alfange.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) đại đao lưỡi cong