algébriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà đại số học: Một nhà toán học chuyên nghiên cứu, phát triển hoặc giảng dạy về đại số, một nhánh của toán học nghiên cứu các biểu tượng và các quy tắc để thao tác các biểu tượng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'algébriste a présenté une nouvelle théorie sur les équations polynomiales. (Nhà đại số học đã trình bày một lý thuyết mới về các phương trình đa thức.)
- Pour résoudre ce problème complexe, nous avons consulté un algébriste renommé. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng tôi đã tham khảo ý kiến của một nhà đại số học nổi tiếng.)
- Elle est devenue algébriste après avoir été fascinée par les structures algébriques abstraites. (Cô ấy đã trở thành nhà đại số học sau khi bị cuốn hút bởi các cấu trúc đại số trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ những người thực hành phẫu thuật hoặc nắn xương (một nghĩa cổ, ít phổ biến hiện nay), nhưng trong ngữ cảnh toán học hiện đại, nghĩa duy nhất được công nhận là "nhà đại số học".
Biến thể và từ gần giống
- Algèbre (danh từ giống cái): đại số (môn học, ngành toán học).
- L'algèbre est une branche fondamentale des mathématiques. (Đại số là một nhánh cơ bản của toán học.)
- Algébrique (tính từ): (thuộc về) đại số, có tính chất đại số.
- Une expression algébrique. (Một biểu thức đại số.)
- Algébriquement (trạng từ): một cách đại số, về mặt đại số.
- Démontrer algébriquement. (Chứng minh bằng đại số.)
Từ đồng nghĩa
- Mathématicien spécialisé en algèbre: Nhà toán học chuyên về đại số. (Cụm từ mô tả chính xác hơn nhưng dài hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "algébriste" một cách riêng biệt.