algérois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Algiers (An-giê): Chỉ những đặc điểm, tính chất liên quan đến thủ đô Algiers của Algeria.
- (Thuộc về) người Algiers: Chỉ những đặc điểm liên quan đến cư dân của thành phố Algiers.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le port algérois est très animé. (Cảng Algiers rất nhộn nhịp.)
- La cuisine algéroise est délicieuse. (Ẩm thực Algiers rất ngon.)
- C'est un quartier typiquement algérois. (Đó là một khu phố điển hình của Algiers.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit algérois": Tinh thần Algiers, chỉ phong cách sống hoặc tâm lý đặc trưng của người dân thành phố này.
- Il a gardé son esprit algérois malgré son éloignement. (Anh ấy vẫn giữ tinh thần Algiers dù đã xa quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
Algéroise (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "algérois".
- Une tradition algéroise. (Một truyền thống của Algiers.)
Algérien/ne (tính từ): (Thuộc về) Algeria, có phạm vi rộng hơn, chỉ toàn quốc gia.
- La culture algérienne. (Văn hóa Algeria.)
Từ đồng nghĩa
- D'Alger: (Của) Algiers. Đây là một cách diễn đạt tương đương, thường dùng sau danh từ.
- Le port d'Alger. (Cảng Algiers.)
tính từ
- (thuộc) An-giê (thủ đô An-giê-ri)