algarade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cãi lộn, cuộc cãi vã om sòm: Chỉ một cuộc tranh cãi ồn ào, gay gắt, thường có lời lẽ xúc phạm.
- (Từ cũ) Cơn thịnh nộ; sự chửi mắng om sòm: Cách dùng cổ, chỉ cơn giận dữ bộc phát hoặc hành động la mắng, chửi rủa ầm ĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a eu une violente algarade avec son voisin à propos du bruit. (Anh ta đã có một cuộc cãi lộn dữ dội với người hàng xóm về chuyện ồn ào.)
- Évite une algarade inutile, reste calme. (Hãy tránh một sự cãi lộn vô ích, cứ bình tĩnh.)
- Avoir une algarade avec quelqu'un. (Cãi lộn với ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher une algarade": Tìm cách gây sự, gây chuyện cãi lộn.
- On dirait qu'il cherche une algarade. (Có vẻ như hắn đang tìm cách gây sự.)
- "Une algarade publique": Một cuộc cãi lộn, chửi mắng giữa thanh thiên bạch nhật.
- Leur algarade publique a gêné tout le monde dans la rue. (Cuộc cãi lộn giữa thanh thiên bạch nhật của họ đã làm mọi người trên phố cảm thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Algarader (động từ, cổ): Gây sự, chửi mắng om sòm.
- Querelle (danh từ giống cái): Cuộc cãi nhau, tranh chấp (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Dispute (danh từ giống cái): Sự tranh cãi, tranh luận.
- Engueulade (danh từ giống cái, thông tục): Trận chửi nhau, mắng nhau.
Từ đồng nghĩa
- Une dispute violente: Một cuộc tranh cãi dữ dội.
- Une engueulade: Một trận chửi nhau (thông tục).
- Une prise de bec: Cuộc cãi vã, xung đột bằng lời nói.
- Une altercation: Sự cãi cọ, xô xát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường đi kèm là "avoir une algarade", "chercher une algarade").
Thành ngữ liên quan
- Partir en algarade: Bắt đầu một trận cãi lộn om sòm.
- À la moindre critique, il part en algarade. (Chỉ cần một lời phê bình nhỏ là anh ta bắt đầu một trận cãi lộn om sòm.)
danh từ giống cái
- sự cãi lộn
- Avoir une algarade avec quelqu'uncãi lộn với ai
- (từ cũ, nghĩa cũ) cơn thịnh nộ; sự chửi mắng om sòm