algarobilla
Định nghĩa
Danh từ: - Vỏ quả cây algarobilla: "Algarobilla" là một danh từ chỉ loại vỏ quả của một loại cây họ đậu (thường là cây mesquite), được sử dụng trong quá trình thuộc da và nhuộm màu.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ thuộc da đã nhập khẩu algarobilla từ Nam Mỹ vì hàm lượng tannin cao của nó.)
- (Algarobilla được nghiền thành bột để sử dụng trong các kỹ thuật nhuộm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Algarobilla extract": chiết xuất từ vỏ quả algarobilla, thường dùng trong công nghiệp.
- The factory uses algarobilla extract to treat leather. (Nhà máy sử dụng chiết xuất algarobilla để xử lý da.)
Biến thể và từ gần giống
- Algarroba (danh từ): một loại cây hoặc quả tương tự, cũng dùng làm thức ăn gia súc.
- Algarroba pods are sweet and edible. (Vỏ quả algarroba có vị ngọt và ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Mesquite pod: vỏ quả cây mesquite (cùng họ và có công dụng tương tự).
- Tannin source: nguồn tannin (chất thuộc da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này)