algarroba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mesquite vùng Vịnh Mexico và Caribe: "algarroba" chỉ một loại cây mesquite (Prosopis juliflora) mọc ở bờ biển Vịnh Mexico và quần đảo Caribe, từ Mexico đến Venezuela.
- Quả mesquite: Quả của cây mesquite, được dùng trong thuộc da và nhuộm màu.
- Cây carob Địa Trung Hải: "algarroba" cũng chỉ cây carob (Ceratonia siliqua) thường xanh ở vùng Địa Trung Hải, có quả ăn được; được cho là cây carob trong Kinh Thánh.
- Quả carob: Quả dài chứa hạt nhỏ và cùi ngọt, ăn được; dùng làm thức ăn gia súc và nguồn thay thế sô-cô-la.
Ví dụ sử dụng
- (Cây algarroba mọc nhiều ở các vùng ven biển của Mexico.)
- (Nông dân dùng quả algarroba làm thức ăn gia súc trong mùa khô.)
- (Bột algarroba là chất thay thế sô-cô-la phổ biến trong các sản phẩm thực phẩm lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"algarroba pod": quả algarroba.
- The algarroba pod is rich in sugars and fiber. (Quả algarroba giàu đường và chất xơ.)
"algarroba bean": hạt algarroba.
- Algarroba beans are ground into a flour used in baking. (Hạt algarroba được xay thành bột dùng trong làm bánh.)
Biến thể và từ gần giống
Algarrobo (danh từ): tên gọi khác của cây algarroba, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
- The algarrobo is a symbol of resilience in arid climates. (Cây algarrobo là biểu tượng của sức chịu đựng trong khí hậu khô hạn.)
Carob (danh từ): tên tiếng Anh phổ biến hơn cho cây algarroba Địa Trung Hải.
- Carob is often used in gluten-free recipes. (Carob thường được dùng trong các công thức nấu ăn không chứa gluten.)
Từ đồng nghĩa
- Mesquite: cây mesquite (Prosopis), cùng họ với algarroba.
- St. John's bread: tên gọi khác của quả carob trong Kinh Thánh.
- Locust bean: quả châu chấu, tên thương mại của quả carob.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "algarroba".
Thành ngữ liên quan
- "To be fed algarroba": (hiếm) bị đối xử một cách đơn giản, thô sơ; liên quan đến việc cho gia súc ăn quả algarroba.
- He felt he was being fed algarroba while others dined on fine cuisine. (Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử đơn giản trong khi người khác được thưởng thức ẩm thực cao cấp.)