algidité

Học thuật
Thân thiện
algidité

Le patient souffre d'une algidité soudaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lạnh giá, sự cảm hàn: "Algidité" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng lạnh giá bất thường của cơ thể, thườngmột triệu chứng của một số bệnhnghiêm trọng, đặc biệt liên quan đến sốt rét ác tính hoặc các tình trạng sốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'algidité est un symptôme alarmant dans le paludisme grave. (Sự lạnh giámột triệu chứng báo động trong bệnh sốt rét ác tính.)
    • Le médecin a noté une algidité des extrémités chez le patient en état de choc. (Bác sĩ ghi nhận sự lạnh giácác chi của bệnh nhân trong tình trạng sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algidité palustre": sự lạnh giá do sốt rét.
    • L'algidité palustre nécessite une intervention médicale urgente. (Sự lạnh giá do sốt rét đòi hỏi một sự can thiệp y tế khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Algide (adj): lạnh giá, tính chất lạnh giá (thuộc về y học).

    • Une phase algide. (Một giai đoạn lạnh giá.)
  • Algologie (n): khoa nghiên cứu về đau; (thực vật học) tảo học.

    • L'algologie est une branche de la médecine. (Khoa nghiên cứu về đaumột nhánh của y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Frigidité: sự lạnh lẽo, sự lạnh giá (trong ngữ cảnh chung, ít dùng trong y học hơn).
  • Hypothermie: tình trạng hạ thân nhiệt (có thểmột nguyên nhân hoặc biểu hiện tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Hyperthermie: tình trạng tăng thân nhiệt, sốt cao.
  • Chaleur: sự nóng, hơi nóng.
algidité

Le patient souffre d'une algidité soudaine.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự lạnh giá, sự cảm hàn