algidity
/æl'dʤiditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lạnh giá, sự cảm hàn: Trạng thái cơ thể cực kỳ lạnh, thường do sốc hoặc bệnh lý nghiêm trọng gây ra, đặc trưng bởi da lạnh và ẩm ướt cùng với huyết áp thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's algidity was a sign of severe shock. (Sự lạnh giá của bệnh nhân là dấu hiệu của sốc nặng.)
- Algidity can be a symptom of a critical medical condition. (Sự cảm hàn có thể là triệu chứng của một tình trạng y tế nguy kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "algidity" thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả một dấu hiệu lâm sàng của tình trạng sốc (ví dụ: sốc nhiễm trùng, sốc giảm thể tích), nơi cơ thể mất khả năng điều hòa thân nhiệt.
- The doctor noted the algidity of the extremities as a worrying symptom. (Bác sĩ ghi nhận sự lạnh giá của các chi như một triệu chứng đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Algid (tính từ): lạnh giá, lạnh cóng (thường mô tả cảm giác hoặc trạng thái liên quan đến bệnh tật).
- The algid touch of her skin alarmed the nurse. (Cái chạm lạnh giá từ làn da cô ấy đã làm y tá báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Chilliness: sự lạnh lẽo, sự ớn lạnh (nhẹ hơn và phổ biến hơn).
- Coldness: sự lạnh lẽo, nhiệt độ thấp (nghĩa rộng, không chỉ trong y học).
Lưu ý sử dụng
- "Algidity" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa hoặc mô tả lâm sàng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "extreme coldness" (sự lạnh giá cực độ) hoặc "chill" (cơn lạnh) thay thế.
- Từ này mô tả một (cảm giác lạnh bất thường của cơ thể) chứ không phải nhiệt độ môi trường.
danh từ
- sự lạnh giá, sự cảm hàn