algiers

algiers

A ship sails into the harbor of Algiers.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Algiers tên thủ đô thành phố lớn nhất của Algeria, một quốc gia nằmBắc Phi. Đây cũng một cảng cổ trên biển Địa Trung Hải.
- Algiers một thành phố lịch sử với kiến trúc thuộc địa Pháp khu phố cổ Casbah nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Algiers trung tâm chính trị kinh tế của Algeria.)
  • (Cảng Algiers đã là một trung tâm thương mại quan trọng từ thời cổ đại.)
  • (Tôi đã đến thăm Algiers vào mùa năm ngoái khám phá bờ biển tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Algiers": một bộ phim lịch sử nổi tiếng năm 1966 về cuộc chiến tranh giành độc lập của Algeria.
    • The Battle of Algiers is a classic film about urban warfare. (Bộ phim "The Battle of Algiers" tác phẩm kinh điển về chiến tranh đô thị.)
  • "Algiers Agreement": hiệp định quốc tế được ký kết tại Algiers.
    • The Algiers Agreement helped resolve the border dispute between the two countries. (Hiệp định Algiers đã giúp giải quyết tranh chấp biên giới giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Algerian (tính từ/danh từ): thuộc về Algeria hoặc người Algeria.
    • Algerian cuisine is known for its rich spices. (Ẩm thực Algeria nổi tiếng với các loại gia vị đậm đà.)
  • Algiers không biến thể khác đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Algeria: không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể dùng cụm từ "thành phố thủ đô của Algeria".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Algiers" ngoài các cụm từ lịch sử như đã nêutrên.

Từ gần giống