alginate

Học thuật
Thân thiện
alginate

L'alginate est utilisé pour créer une empreinte dentaire précise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Anginat: Một hợp chất hóa học, thườngmuối của axit alginic, được chiết xuất từ tảo biển nâu. được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm mỹ phẩm như một chất làm đặc, chất ổn định hoặc chất tạo gel.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alginate est utilisé comme épaississant dans les crèmes glacées. (Anginat được sử dụng làm chất làm đặc trong kem.)
    • Les pansements à l'alginate favorisent la cicatrisation. (Các loại băng gạc anginat thúc đẩy quá trình lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alginate de sodium": Anginat natri, một dạng phổ biến thường gặp trong danh mục phụ gia thực phẩm.

    • L'alginate de sodium est un additif alimentaire (E401). (Anginat natri là một phụ gia thực phẩm (E401).)
  • "Moulage à l'alginate": Kỹ thuật đúc khuôn bằng anginat, thường dùng trong nha khoa hoặc nghệ thuật để tạo hình chính xác.

    • Le dentiste a pris une empreinte avec de l'alginate. (Nha sĩ đã lấy dấu răng bằng anginat.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide alginique (danh từ giống đực): Axit alginic, axit tự nhiên trong tảo, là tiền chất để sản xuất anginat.
    • L'acide alginique est extrait des parois cellulaires des algues. (Axit alginic được chiết xuất từ thành tế bào của tảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gélifiant d'algue: Chất tạo gel từ tảo (cách mô tả chức năng).
  • Épaississant naturel: Chất làm đặc tự nhiên (cách mô tả công dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "alginate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alginate")

alginate

L'alginate est utilisé pour créer une empreinte dentaire précise.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) anginat