algolagnic

Học thuật
Thân thiện
algolagnic

An algolagnic individual may find certain sensations unusually compelling.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • (Thuộc về y học/tâm lý học) Liên quan đến chứng thống dâm: Mô tả một trạng thái hoặc hành vi trong đó sự đau đớn về thể xác (thường nhẹ được kiểm soát) được tìm kiếm hoặc gây ra để đạt được khoái cảm tình dục. Đây một thuật ngữ chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The psychologist specialized in paraphilias, including algolagnic behaviors. (Nhà tâm lý học chuyên về các chứng lệch lạc tình dục, bao gồm cả các hành vi thống dâm.)
    • The book contains a clinical analysis of algolagnic tendencies. (Cuốn sách chứa đựng một phân tích lâm sàng về các xu hướng thống dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa, tâm lý học lâm sàng hoặc phân tích văn học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng để mô tả đặc tính của một hành động, một mối quan hệ động lực ( dụ: - một mối quan hệ mang tính thống dâm), hoặc một khuynh hướng của một cá nhân ( dụ: - những ham muốn thống dâm).
Biến thể từ gần giống
  • Algolagnia (Danh từ): Chứng thống dâm, tên gọi của trạng thái hoặc hành vi được mô tả bởi tính từ "algolagnic".
    • Algolagnia is a complex paraphilia. (Chứng thống dâm một dạng lệch lạc tình dục phức tạp.)
  • Sadomasochism (Danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả việc gây đau (sadism) chịu đau (masochism) để tạo khoái cảm tình dục. "Algolagnia" thường được coi một phần hoặc đồng nghĩa với khái niệm này trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sadomasochistic (Tính từ): (Thuộc về) khổ dâm ác dâm. Từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường văn hóa đại chúng so với "algolagnic".
  • Masochistic (Tính từ): (Thuộc về) khổ dâm, tìm kiếm sự đau đớn. Nghĩa hẹp hơn "algolagnic".
Lưu ý
  • "Algolagnic" một thuật ngữ chuyên môn, trung lập về mặt học thuật. Trong giao tiếp không chuyên môn, các từ như "sadomasochistic" hoặc cụm từ mô tả có thể được ưa dùng hơn.
  • Việc sử dụng từ này cần sự hiểu biết về bối cảnh đối tượng nghe/đọc, đề cập đến một chủ đề nhạy cảm riêng tư.
algolagnic

An algolagnic individual may find certain sensations unusually compelling.

Adjective
  1. (y học) thuộc hoặc liên quan tới chứng thống dâm ( dụ: dùng roi đánh vào vùng mông, chậu để kích thích tình dục)