algology
/æl'gɔləddʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu tảo: "Algology" là một nhánh của ngành thực vật học chuyên nghiên cứu về tảo, bao gồm cấu trúc, sinh lý, sinh thái, phân loại và ứng dụng của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to specialize in algology for her doctoral research. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về khoa nghiên cứu tảo cho nghiên cứu tiến sĩ của mình.)
- The conference on marine biology included several presentations on algology. (Hội nghị về sinh học biển bao gồm một số bài thuyết trình về khoa nghiên cứu tảo.)
- His interest in freshwater ecosystems led him to study algology. (Sự quan tâm của anh ấy đến hệ sinh thái nước ngọt đã dẫn anh đến với việc nghiên cứu khoa tảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Applied algology": ngành nghiên cứu tảo ứng dụng, tập trung vào việc sử dụng tảo trong các lĩnh vực như sản xuất nhiên liệu sinh học, thực phẩm chức năng hoặc xử lý nước thải.
- Applied algology is crucial for developing sustainable biofuels. (Nghiên cứu tảo ứng dụng rất quan trọng để phát triển nhiên liệu sinh học bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
Algological (adj): thuộc về khoa nghiên cứu tảo.
- He published his findings in an algological journal. (Ông ấy đã công bố phát hiện của mình trên một tạp chí thuộc lĩnh vực nghiên cứu tảo.)
Algologist (n): nhà nghiên cứu tảo, nhà tảo học.
- The algologist collected samples from the coral reef. (Nhà tảo học đã thu thập mẫu vật từ rạn san hô.)
Phycology (n): từ đồng nghĩa chính xác của "algology", cũng có nghĩa là khoa nghiên cứu tảo.
Từ đồng nghĩa
- Phycology: khoa nghiên cứu tảo (đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
danh từ
- khoa nghiên cứu tảo