algometric

Học thuật
Thân thiện
algometric

The doctor uses an algometric device to measure the patient's pain threshold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo đau (algometry): "Algometric" mô tả những liên quan đến việc đo lường mức độ hoặc ngưỡng cảm nhận đau đớn của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The researchers used algometric tests to quantify the patient's pain sensitivity. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các bài kiểm tra algometric để định lượng mức độ nhạy cảm với cơn đau của bệnh nhân.)
    • Algometric measurements are crucial in pain management studies. (Các phép đo algometric rất quan trọng trong các nghiên cứu về kiểm soát cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algometric assessment": đánh giá algometric, một quy trình đánh giá sử dụng các công cụ để đo lường phản ứng với kích thích đau.
    • A thorough algometric assessment helps in diagnosing neuropathic pain. (Một đánh giá algometric kỹ lưỡng giúp chẩn đoán cơn đau thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Algometry (danh từ): phép đo đau, ngành khoa học hoặc kỹ thuật đo lường cảm giác đau.
    • Algometry provides objective data about a subjective experience. (Phép đo đau cung cấp dữ liệu khách quan về một trải nghiệm chủ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Pain-measurement-related: liên quan đến việc đo lường cơn đau. (Đây một cụm từ mô tả hơn một từ đồng nghĩa trực tiếp, "algometric" một thuật ngữ chuyên ngành.)
algometric

The doctor uses an algometric device to measure the patient's pain threshold.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới khoa đo đau đớn