algorism
/'ælgərizm/ Cách viết khác : (algorithm) /'ælgəriðm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật toán: Một tập hợp các quy tắc hoặc quy trình có thứ tự, hữu hạn, được sử dụng để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một phép tính cụ thể. Đây là khái niệm cơ bản trong toán học và khoa học máy tính.
- Hệ thống chữ số Ả Rập (hệ thập phân): Hệ thống ký hiệu số học sử dụng mười chữ số (0-9) và khái niệm giá trị theo vị trí, được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới ngày nay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thuật toán):
- The programmer explained the core algorism for sorting the data. (Lập trình viên giải thích thuật toán cốt lõi để sắp xếp dữ liệu.)
- Understanding basic mathematical algorisms is fundamental to computer science. (Hiểu các thuật toán toán học cơ bản là nền tảng của khoa học máy tính.)
Danh từ (Hệ thống số):
- The adoption of algorism revolutionized mathematics in medieval Europe. (Việc áp dụng hệ thống chữ số Ả Rập đã cách mạng hóa toán học ở châu Âu thời trung cổ.)
- Algorism, or the decimal system, is now used globally for calculation. (Algorism, hay hệ thập phân, hiện được sử dụng trên toàn cầu để tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the art of algorism": thuật toán học, chỉ việc nghiên cứu và thực hành các phép tính sử dụng chữ số Ả Rập.
- Medieval scholars wrote extensively on the art of algorism. (Các học giả thời trung cổ đã viết rất nhiều về thuật toán học.)
Biến thể và từ gần giống
- Algorithm (n): (cách viết hiện đại và phổ biến hơn) thuật toán. Đây là từ có nguồn gốc và ý nghĩa liên quan chặt chẽ với "algorism".
- The search engine uses a complex algorithm to rank web pages. (Công cụ tìm kiếm sử dụng một thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web.)
Từ đồng nghĩa
- Procedure (n): quy trình, thủ tục (khi nói về nghĩa thuật toán).
- Decimal system (n): hệ thập phân (khi nói về nghĩa hệ thống số).
- Numeration system (n): hệ thống đếm.
Lưu ý về cách dùng
- "Algorism" là một từ cổ hơn. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về khoa học máy tính và toán học, từ "algorithm" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ "thuật toán".
- Nghĩa về "hệ thống chữ số Ả Rập" của "algorism" chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật về lịch sử toán học.
danh từ
- thuật toán