algorithme

Học thuật
Thân thiện
algorithme

Un algorithme permet de résoudre un problème étape par étape.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuật toán: Một tập hợp hữu hạn, thứ tự rõ ràng các bước hoặc quy tắc cần tuân theo để giải quyết một vấn đề cụ thể, thực hiện một phép tính hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, đặc biệt trong toán học, khoa học máy tính xửdữ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les programmeurs créent des algorithmes pour résoudre des problèmes complexes. (Các lập trình viên tạo ra các thuật toán để giải quyết những vấn đề phức tạp.)
    • L'algorithme de tri est très efficace pour organiser les données. (Thuật toán sắp xếp rất hiệu quả trong việc tổ chức dữ liệu.)
    • Les réseaux sociaux utilisent des algorithmes pour personnaliser le fil d'actualité. (Các mạng xã hội sử dụng thuật toán để cá nhân hóa bảng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algorithme d'apprentissage" (thuật toán học): Chỉ các thuật toán được thiết kế để máy tính có thể "học" từ dữ liệu cải thiện hiệu suất theo thời gian không cần lập trình rõ ràng cho mọi tình huống.

    • Les algorithmes d'apprentissage sont au cœur de l'intelligence artificielle. (Các thuật toán học là trung tâm của trí tuệ nhân tạo.)
  • "Algorithme de recommandation" (thuật toán đề xuất): Một hệ thống thuật toán dự đoán đề xuất các mục (như sản phẩm, video, bài viết) người dùng có thể quan tâm.

    • L'algorithme de recommandation de cette plateforme est très précis. (Thuật toán đề xuất của nền tảng này rất chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Algorithmique (adj): (thuộc về) thuật toán, tính chất thuật toán.

    • La pensée algorithmique est une compétence importante. (Tư duy thuật toánmột kỹ năng quan trọng.)
  • Algorithmiquement (adv): một cách thuật toán, theo phương pháp thuật toán.

    • Le problème a été résolu algorithmiquement. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thuật toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Procédure (n.f): quy trình, thủ tục (nhấn mạnh đến các bước tuần tự, nhưng ít tính toán học hơn).
  • Méthode (n.f): phương pháp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtmột chuỗi bước cụ thể cho máy tính).
Thành ngữ liên quan
  • Être régi par un algorithme (bị chi phối bởi một thuật toán): Diễn tả việc một quyết định hoặc kết quả hoàn toàn do thuật toán máy tính xác định, thường với hàm ý về sự thiếu yếu tố con người.
    • Les résultats de recherche sont désormais régis par des algorithmes. (Các kết quả tìm kiếm giờ đây bị chi phối bởi các thuật toán.)
algorithme

Un algorithme permet de résoudre un problème étape par étape.

danh từ giống đực
  1. thuật toán

Từ có nhắc đến "algorithme"