algorithmique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thuật ngữ chỉ khoa học nghiên cứu về việc áp dụng, thiết kế và phân tích các thuật toán, đặc biệt trong lĩnh vực tin học. Nó là một nhánh của toán học và khoa học máy tính tập trung vào các phương pháp giải quyết vấn đề một cách có hệ thống và hiệu quả thông qua các bước hữu hạn.
Tính từ:
- Liên quan đến thuật toán hoặc khoa học về thuật toán. Dùng để mô tả những gì thuộc về bản chất, nguyên tắc hoặc phương pháp dựa trên thuật toán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'algorithmique est fondamentale pour la programmation. (Khoa học thuật toán là nền tảng cho lập trình.)
- Il se spécialise en algorithmique. (Anh ấy chuyên về khoa học thuật toán.)
Tính từ:
- Une pensée algorithmique est nécessaire pour résoudre ce problème. (Tư duy thuật toán là cần thiết để giải quyết vấn đề này.)
- La complexité algorithmique mesure l'efficacité d'un algorithme. (Độ phức tạp thuật toán đo lường hiệu quả của một thuật toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complexité algorithmique": Một khái niệm cốt lõi trong khoa học thuật toán, phân tích lượng tài nguyên (như thời gian, bộ nhớ) mà một thuật toán cần sử dụng.
- L'étude de la complexité algorithmique permet de comparer l'efficacité des algorithmes. (Việc nghiên cứu độ phức tạp thuật toán cho phép so sánh hiệu quả của các thuật toán.)
Biến thể và từ liên quan
- Algorithme (danh từ giống đực): Thuật toán, một chuỗi hữu hạn các chỉ dẫn rõ ràng để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
- Cet algorithme trie les données rapidement. (Thuật toán này sắp xếp dữ liệu một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Science des algorithmes (danh từ): Khoa học về các thuật toán (đồng nghĩa gần với danh từ "algorithmique").
tính từ
- xem algorithme
danh từ giống cái
- khoa nghiên cứu việc áp dụng thuật toán vào tin học