algérois

Học thuật
Thân thiện
algérois

Un Algérois boit un café sur une terrasse ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Algiers (An-giê): Chỉ những đặc điểm, tính chất liên quan đến thủ đô Algiers của Algeria.
    • (Thuộc về) người Algiers: Chỉ những đặc điểm liên quan đến cư dân của thành phố Algiers.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le port algérois est très animé. (Cảng Algiers rất nhộn nhịp.)
    • La cuisine algéroise est délicieuse. (Ẩm thực Algiers rất ngon.)
    • C'est un quartier typiquement algérois. (Đómột khu phố điển hình của Algiers.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit algérois": Tinh thần Algiers, chỉ phong cách sống hoặc tâmđặc trưng của người dân thành phố này.
    • Il a gardé son esprit algérois malgré son éloignement. (Anh ấy vẫn giữ tinh thần Algiers đã xa quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Algéroise (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "algérois".

    • Une tradition algéroise. (Một truyền thống của Algiers.)
  • Algérien/ne (tính từ): (Thuộc về) Algeria, phạm vi rộng hơn, chỉ toàn quốc gia.

    • La culture algérienne. (Văn hóa Algeria.)
Từ đồng nghĩa
  • D'Alger: (Của) Algiers. Đâymột cách diễn đạt tương đương, thường dùng sau danh từ.
    • Le port d'Alger. (Cảng Algiers.)
algérois

Un Algérois boit un café sur une terrasse ensoleillée.

tính từ
  1. (thuộc) An-giê (thủ đô An-giê-ri)