aliénant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gò bó, làm mất tự do: "aliénant" mô tả một thứ gì đó (thường là công việc, hoạt động hoặc tình huống) có tính chất hạn chế, tước đoạt sự tự do, sự tự chủ hoặc bản sắc cá nhân của một người, khiến họ cảm thấy bị kiểm soát hoặc xa lạ với chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un travail aliénant peut nuire à la santé mentale. (Một công việc gò bó có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.)
- Elle a quitté cette relation aliénante. (Cô ấy đã rời bỏ mối quan hệ gò bó/độc hại đó.)
- Les tâches répétitives sont souvent perçues comme aliénantes. (Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại thường được coi là gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une société aliénante": một xã hội gò bó, một xã hội làm con người tha hóa.
- Certains philosophes critiquent la société de consommation comme étant aliénante. (Một số triết gia chỉ trích xã hội tiêu dùng là gò bó/làm con người tha hóa.)
"un discours aliénant": một bài diễn văn/discourse có tính chất tước đoạt tư duy độc lập.
- Il faut se méfier des discours aliénants qui privent les gens de leur esprit critique. (Cần cảnh giác với những bài diễn văn gò bó tước đoạt tư duy phê phán của con người.)
Biến thể và từ gần giống
Aliéner (động từ): tước đoạt, làm cho xa lạ, chuyển nhượng (tài sản).
- Aliéner sa liberté. (Đánh mất tự do của mình.)
Aliénation (danh từ): sự tha hóa, sự tước đoạt, sự chuyển nhượng.
- L'aliénation mentale. (Chứng loạn thần.)
- L'aliénation du travail. (Sự tha hóa trong lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Asservissant: nô dịch, bắt làm nô lệ.
- Oppressant: áp bức, đè nén.
- Abêtissant: làm cho đần độn, ngu muội.
Từ trái nghĩa
- Libérateur/Libératrice: giải phóng.
- Épanouissant: làm nở hoa, làm phát triển toàn diện (ý nói tốt cho sự phát triển cá nhân).
- Émancipateur/Émancipatrice: giải phóng, khai phóng.
tính từ
- gò bó
- Activité aliénantehoạt động gò bó