alienability
/,eiljənə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Tính có thể chuyển nhượng được: Chất lượng hoặc trạng thái của một quyền tài sản (như quyền sở hữu) có thể được chuyển giao hợp pháp từ người này sang người khác.
- Khả năng nhường lại được: Khả năng một tài sản hoặc quyền lợi có thể bị tước bỏ hoặc chuyển giao cho một chủ thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alienability of the land title was confirmed by the court. (Tính có thể chuyển nhượng được của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã được tòa án xác nhận.)
- A key feature of private property is its alienability. (Một đặc điểm chính của tài sản tư nhân là khả năng nhường lại được của nó.)
- Certain rights, like personal liberties, have limited alienability. (Một số quyền, như các quyền tự do cá nhân, có tính có thể chuyển nhượng bị hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alienability of property rights": Tính có thể chuyển nhượng của các quyền tài sản.
- The law clearly defines the alienability of property rights. (Pháp luật quy định rõ tính có thể chuyển nhượng của các quyền tài sản.)
"Restrictions on alienability": Các hạn chế đối với khả năng chuyển nhượng.
- The contract imposed restrictions on the alienability of the shares. (Hợp đồng áp đặt các hạn chế đối với khả năng nhường lại được của các cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Alienable (adj): Có thể chuyển nhượng được.
- Alienable property rights are fundamental to a market economy. (Các quyền tài sản có thể chuyển nhượng được là nền tảng của nền kinh tế thị trường.)
Inalienability (n): Tính không thể chuyển nhượng, tính bất khả xâm phạm.
- The inalienability of human rights is a core principle. (Tính không thể chuyển nhượng của nhân quyền là một nguyên tắc cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Transferability: Tính có thể chuyển nhượng.
- Assignability: Tính có thể chuyển giao (quyền lợi).
Từ trái nghĩa
- Inalienability: Tính không thể chuyển nhượng.
- Non-transferability: Tính không thể chuyển nhượng.
danh từ
- (pháp lý) tính có thể chuyển nhượng được, khả năng nhường lại được