alienating

Học thuật
Thân thiện
alienating

Her sudden alienating aloofness made her colleagues feel unwelcome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây nên thái độ thù địch, không ưa, không thân thiện: "Alienating" mô tả hành vi, thái độ hoặc tình huống khiến người khác cảm thấy bị xa lánh, bị tách rời hoặc mất đi sự gắn kết, dẫn đến cảm giác thù địch hoặc mất thiện cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His constant criticism was alienating his colleagues. (Việc chỉ trích liên tục của anh ấy đang khiến các đồng nghiệp trở nên xa cách.)
    • The politician's arrogant speech had an alienating effect on many voters. (Bài phát biểu kiêu ngạo của chính trị gia đó tác động gây mất lòng đối với nhiều cử tri.)
    • Her alienating behavior made it hard for others to approach her. (Hành vi gây xa cách của ấy khiến người khác khó tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alienating effect": Hiệu ứng/tác động gây xa lánh.

    • The new policy had an alienating effect on the community. (Chính sách mới tác động gây chia rẽ trong cộng đồng.)
  • "Find something alienating": Cảm thấy điều đó gây xa cách, khó chịu.

    • Many newcomers find the city's fast pace alienating at first. (Nhiều người mới đến cảm thấy nhịp sống nhanh của thành phố thật xa lạ gây khó hòa nhập lúc đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alienate (động từ): Làm cho xa lánh, làm cho thù địch, tách rời.

    • His actions could alienate his supporters. (Hành động của anh ta có thể làm mất lòng những người ủng hộ.)
  • Alienation (danh từ): Sự xa lánh, sự chia rẽ, cảm giác xa cách.

    • Social alienation is a serious problem. (Sự xa lánh trong xã hội một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Estranging: Làm cho xa lánh, làm cho lạnh nhạt.
  • Off-putting: Gây khó chịu, làm mất hứng.
  • Disaffecting: Làm mất lòng, làm cho bất mãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "alienating". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "alienate".) - Alienate from: Làm cho ai đó xa lánh, tách rời khỏi điều . - The scandal alienated him from his family. (Vụ bê bối đã khiến anh ta bị gia đình xa lánh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "alienating".)

alienating

Her sudden alienating aloofness made her colleagues feel unwelcome.

Adjective
  1. gây nên thái độ thù địch, không ưa, không thân thiện
    • her sudden alienating aloofness
      thái độ xa lánh đột ngột gây mất thiện cảm của ấy

Từ tương tự