alienating

Adjective
  1. gây nên thái độ thù địch, không ưa, không thân thiện
    • her sudden alienating aloofness
      thái độ xa lánh đột ngột gây mất thiện cảm của ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

alienating
Her sudden alienating aloofness made her colleagues feel unwelcome.