antagonistic

/æn,tægə'nistik/
Học thuật
Thân thiện
antagonistic

The two antagonistic muscles work against each other to control the arm's movement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đối kháng, thù địch: Thể hiện sự chống đối, mâu thuẫn sâu sắc hoặc thái độ thù địch rõ ràng.
    • Trái ngược, tương phản: Chỉ sự đối lập hoặc xung đột về bản chất, mục tiêu hoặc tác dụng.
    • (Về thuốc, ) Đối kháng, triệt tiêu: (Dùng trong y học, sinh học) tác dụng trái ngược hoặc làm giảm hiệu quả của nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His antagonistic attitude made cooperation impossible. (Thái độ đối kháng của anh ta khiến việc hợp tác không thể.)
    • The two politicians hold antagonistic views on economic policy. (Hai chính trị gia quan điểm trái ngược nhau về chính sách kinh tế.)
    • These two drugs are antagonistic and should not be taken together. (Hai loại thuốc này tác dụng đối kháng không nên uống cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antagonistic relationship": mối quan hệ đối kháng, thù địch.

    • The antagonistic relationship between the two companies led to a price war. (Mối quan hệ đối kháng giữa hai công ty dẫn đến một cuộc chiến giá cả.)
  • "antagonistic towards": tỏ ra thù địch/chống đối với ai/cái .

    • She was openly antagonistic towards the new regulations. ( ấy công khai chống đối các quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antagonize (động từ): chọc tức, gây thù địch.

    • His comments only served to antagonize his opponents. (Những bình luận của anh ta chỉ tác dụng chọc tức các đối thủ.)
  • Antagonist (danh từ): kẻ thù, đối thủ, nhân vật phản diện.

    • The antagonist in the novel is a complex character. (Nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết một nhân vật phức tạp.)
  • Antagonism (danh từ): sự đối kháng, thù địch.

    • There is a deep-seated antagonism between the two communities. ( một sự thù địch ăn sâu giữa hai cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostile: thù địch.
  • Opposed: chống đối, phản đối.
  • Adversarial: tính đối địch, đối đầu.
  • Incompatible: không tương thích, xung khắc.
Từ trái nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Cooperative: hợp tác.
  • Sympathetic: đồng cảm, thông cảm.
  • Compatible: tương thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "antagonistic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antagonistic")

antagonistic

The two antagonistic muscles work against each other to control the arm's movement.

tính từ
  1. trái ngược, nghịch; đối lập, đối kháng, tương phản