alienator
/'eiljəneitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Người chuyển nhượng: Người thực hiện hành vi chuyển giao quyền sở hữu hoặc lợi ích đối với tài sản (như đất đai, tài sản) cho người khác.
- Người làm cho xa lánh: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Một người hoặc yếu tố có hành động khiến người khác trở nên xa cách, thờ ơ hoặc thù địch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Pháp lý):
- The alienator must have legal capacity to transfer the property. (Người chuyển nhượng phải có năng lực pháp luật để chuyển giao tài sản.)
- The contract clearly identifies the alienator and the recipient. (Hợp đồng xác định rõ người chuyển nhượng và người nhận chuyển nhượng.)
Danh từ (Nghĩa mở rộng):
- His constant criticism made him an alienator in his own team. (Việc chỉ trích liên tục của anh ta đã biến anh ta thành người gây xa lánh trong chính đội của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp luật: Thuật ngữ "alienator" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng chuyển nhượng tài sản, đặc biệt liên quan đến bất động sản.
- The rights and obligations of the alienator are stipulated in Article 5. (Quyền và nghĩa vụ của người chuyển nhượng được quy định tại Điều 5.)
Biến thể và từ liên quan
Alienate (động từ): Làm cho xa lánh, chuyển nhượng (tài sản).
- His behavior began to alienate his friends. (Hành vi của anh ta bắt đầu làm cho bạn bè xa lánh.)
- It is illegal to alienate public land without authorization. (Việc chuyển nhượng đất công mà không được phép là bất hợp pháp.)
Alienation (danh từ): Sự xa lánh, sự chuyển nhượng.
- The alienation of the property was completed last month. (Việc chuyển nhượng tài sản đã hoàn tất vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Transferor (danh từ - pháp lý): Người chuyển nhượng.
- Assignor (danh từ - pháp lý): Người chuyển nhượng, người nhượng quyền.
- Estranger (danh từ - nghĩa mở rộng): Người gây ra sự xa cách.
danh từ
- (pháp lý) người chuyển nhượng (tài sản...)