alienism

/'eiljənizm/
Học thuật
Thân thiện
alienism

A historian discusses the alienism of ancient customs in a modern society.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ngoại lai, tính cách ngoại kiều: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thuộc về một nơi, một nền văn hóa hoặc một nhóm người khác; cảm giác hoặc thực tế người nước ngoài.
    • (Y học cổ, lỗi thời) Khoa tâm thần học: Một thuật ngữ , hiện không còn được sử dụng phổ biến, để chỉ việc nghiên cứu điều trị các bệnh tâm thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Tính chất ngoại lai):

    • The alienism of the customs made it difficult for him to adapt. (Tính chất ngoại lai của các phong tục khiến anh ấy khó thích nghi.)
    • She felt a sense of alienism even in her own country after years abroad. ( ấy cảm thấy một cảm giác xa lạ ngay tại đất nước mình sau nhiều nămnước ngoài.)
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Khoa tâm thần học cổ):

    • In the 19th century, alienism was a common term for what we now call psychiatry. (Vào thế kỷ 19, "alienism" một thuật ngữ phổ biến cho cái ngày nay chúng ta gọi là tâm thần học.)
    • The hospital for the mentally ill was under the direction of a practitioner of alienism. (Bệnh viện dành cho người bệnh tâm thần được điều hành bởi một chuyên gia về khoa tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phân tích xã hội: Từ này có thể được dùng để mô tả một cách tính văn chương cảm giác cô lập, xa cách hoặc không thuộc về.
    • The novel explores the alienism experienced by immigrants in a new land. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cảm giác xa lạ những người nhập cư trải quamột vùng đất mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alien (n/adj): Người ngoại quốc, người ngoài hành tinh / Thuộc về nước ngoài, xa lạ.
    • He is considered an alien in this country. (Anh ta được coi một người ngoại quốcđất nước này.)
  • Alienate (v): Làm cho xa lánh, tách rời.
    • His behavior alienated his friends. (Hành vi của anh ta khiến bạn bè xa lánh.)
  • Alienation (n): Sự xa lánh, sự xa cách; (triết học) sự tha hóa.
    • Social alienation can lead to depression. (Sự xa cách xã hội có thể dẫn đến trầm cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (Tính chất ngoại lai): Foreignness (tính nước ngoài), otherness (tính khác biệt), strangeness (sự xa lạ).
  • Nghĩa 2 (Khoa tâm thần học cổ): Psychiatry (tâm thần học - thuật ngữ hiện đại), mental medicine (y học tâm thần - cổ).
Lưu ý
  • Từ lỗi thời: Nghĩa thứ hai của từ alienism (khoa tâm thần học) đã lỗi thời không còn được sử dụng trong ngôn ngữ y khoa hiện đại. Thuật ngữ chính xác phổ biến ngày nay psychiatry.
  • Tần suất sử dụng: Từ này nói chung rất hiếm gặp trong tiếng Anh đương đại. Nghĩa về "tính chất ngoại lai" chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản học thuật.
alienism

A historian discusses the alienism of ancient customs in a modern society.

danh từ
  1. tính cách ngoại kiều
  2. (y học) khoa