aliforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình cánh: Từ này mô tả một vật thể hoặc bộ phận có hình dạng giống như cánh hoặc có cấu trúc tỏa ra như cánh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học và giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'appendice aliforme de cette graine lui permet de se disperser par le vent. (Phần phụ hình cánh của hạt này cho phép nó phát tán nhờ gió.)
- On observe une structure aliforme sur certains insectes fossiles. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc hình cánh trên một số loài côn trùng hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Alaire (adj): (thuộc về) cánh, có liên quan đến cánh. Từ này thường dùng để chỉ chức năng hoặc vị trí liên quan đến cánh hơn là hình dạng.
- Muscle alaire (cơ cánh).
Từ đồng nghĩa
- En forme d'aile: Có hình dạng cánh (cụm từ mô tả thông thường).
- Ptéroïde: (Thuộc về) hình cánh, dạng cánh (từ chuyên môn khác, gốc Hy Lạp).
Từ trái nghĩa
- Arrondi(e): Tròn.
- Cylindrique: Hình trụ.
- Sphérique: Hình cầu.
tính từ
- (động vật học) (có) hình cánh
- Membrane aliformemàng hình cánh