aliforme

Học thuật
Thân thiện
aliforme

La membrane aliforme de l'insecte est visible sous la lumière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình cánh: Từ này mô tả một vật thể hoặc bộ phận hình dạng giống như cánh hoặc cấu trúc tỏa ra như cánh. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệttrong sinh học giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appendice aliforme de cette graine lui permet de se disperser par le vent. (Phần phụ hình cánh của hạt này cho phép phát tán nhờ gió.)
    • On observe une structure aliforme sur certains insectes fossiles. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc hình cánh trên một số loài côn trùng hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Alaire (adj): (thuộc về) cánh, liên quan đến cánh. Từ này thường dùng để chỉ chức năng hoặc vị trí liên quan đến cánh hơn là hình dạng.
    • Muscle alaire ( cánh).
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'aile: hình dạng cánh (cụm từ mô tả thông thường).
  • Ptéroïde: (Thuộc về) hình cánh, dạng cánh (từ chuyên môn khác, gốc Hy Lạp).
Từ trái nghĩa
  • Arrondi(e): Tròn.
  • Cylindrique: Hình trụ.
  • Sphérique: Hình cầu.
aliforme

La membrane aliforme de l'insecte est visible sous la lumière.

tính từ
  1. (động vật học) () hình cánh
    • Membrane aliforme
      màng hình cánh

Từ gần giống