aligning

aligning

The team is aligning the new bookshelf against the wall.

Từ "aligning" trong tiếng Anh dạng hiện tại tiếp diễn của động từ "align". Từ này có nghĩa làm cho một cái đó thẳng hàng, phù hợp hoặc hòa hợp với một cái khác. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "aligning" có thể được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh các ý tưởng, mục tiêu hoặc giá trị để chúng tương thích với nhau.

Các nghĩa cách sử dụng:
  1. Thẳng hàng: Khi bạn nói về việc sắp xếp các vật thể theo một đường thẳng.

    • dụ: "She is aligning the pictures on the wall." ( ấy đang sắp xếp các bức tranh trên tường.)
  2. Hòa hợp: Khi bạn nói về việc điều chỉnh các ý tưởng hoặc giá trị để chúng phù hợp với nhau.

    • dụ: "The company is aligning its goals with the community's needs." (Công ty đang điều chỉnh mục tiêu của mình với nhu cầu của cộng đồng.)
  3. Tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức: Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

    • dụ: "They are aligning themselves with the new political movement." (Họ đang gia nhập vào phong trào chính trị mới.)
Các biến thể của từ "align":
  • Align (động từ nguyên thể): Nghĩa sắp xếp, hòa hợp.
  • Aligned (động từ quá khứ): Nghĩa đã được sắp xếp hoặc hòa hợp.
  • Alignment (danh từ): Sự sắp xếp, sự hòa hợp.
    • dụ: "The alignment of their objectives is crucial." (Sự hòa hợp của các mục tiêu của họ rất quan trọng.)
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Adjust (điều chỉnh): Cũng có nghĩa thay đổi để phù hợp hơn.
  • Coordinate (phối hợp): Nghĩa làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung.
  • Sync (đồng bộ): Nghĩa làm cho các thứ hoạt động cùng một lúc hoặc theo cùng một cách.
Idioms phrasal verbs:
  • Align with: Hòa hợp hoặc đồng ý với ai đó hoặc cái đó.

    • dụ: "We need to align with our partners on this project." (Chúng ta cần hòa hợp với các đối tác của mình về dự án này.)
  • Fall into alignment: Trở nên phù hợp hoặc đồng nhất.

    • dụ: "After a lot of discussions, our ideas finally fell into alignment." (Sau nhiều cuộc thảo luận, ý tưởng của chúng tôi cuối cùng đã trở nên phù hợp.)
Kết luận:

Từ "aligning" rất hữu ích trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật cho đến ý tưởng mục tiêu.

Từ gần giống

Từ chứa "aligning"