alimentative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến việc cung cấp đồ ăn, cấp dưỡng: "alimentative" mô tả những gì có liên quan đến việc cung cấp chất dinh dưỡng hoặc thực phẩm để duy trì sự sống và sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The alimentative function of the small intestine is to absorb nutrients. (Chức năng cấp dưỡng của ruột non là hấp thụ chất dinh dưỡng.)
- Breast milk has strong alimentative properties for infants. (Sữa mẹ có đặc tính cấp dưỡng mạnh mẽ cho trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alimentative process": quá trình cung cấp dinh dưỡng.
- Digestion is a key alimentative process in the body. (Tiêu hóa là một quá trình cấp dưỡng quan trọng trong cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Aliment (danh từ): thức ăn, chất dinh dưỡng.
- The body needs proper aliment to function. (Cơ thể cần chất dinh dưỡng phù hợp để hoạt động.)
Alimentary (tính từ): (thuộc về) tiêu hóa, dinh dưỡng.
- The alimentary canal includes the stomach and intestines. (Ống tiêu hóa bao gồm dạ dày và ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Nutritive: (thuộc về) dinh dưỡng.
- Nourishing: bổ dưỡng.
Lưu ý
- Từ "alimentative" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học hoặc dinh dưỡng học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "nutritive" hoặc "nourishing" được ưa dùng hơn.
Adjective
- liên quan tới việc cung cấp đồ ăn, cấp dưỡng