aliphatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Béo: Thuộc về hoặc có tính chất của một hợp chất hữu cơ trong đó các nguyên tử cacbon tạo thành mạch hở (mạch thẳng hoặc mạch nhánh), không có vòng thơm (benzen). Tên gọi này bắt nguồn từ việc nhiều chất béo (tiếng Hy Lạp: aleiphar) có cấu trúc như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hexane est un hydrocarbure aliphatique. (Hexan là một hydrocarbon béo.)
- Ces solvants sont de nature aliphatique. (Những dung môi này có bản chất béo.)
- On distingue les composés aromatiques des composés aliphatiques. (Người ta phân biệt các hợp chất thơm với các hợp chất béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, thuật ngữ aliphatique thường được dùng để đối lập với aromatique (thơm), nhấn mạnh vào cấu trúc mạch hở hoặc mạch vòng không thơm của phân tử.
- Les alcanes, les alcènes et les alcynes sont des séries aliphatiques. (Ankan, anken và ankin là các dãy đồng đẳng béo.)
Biến thể và từ gần giống
- Aliphatiquement (phó từ): một cách béo, theo kiểu hợp chất béo.
- Le composé réagit aliphatiquement. (Hợp chất phản ứng theo kiểu hợp chất béo.)
Từ đồng nghĩa
- Acyclique (tính từ): không vòng, mạch hở. (Lưu ý: Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm không có vòng, trong khi aliphatique bao gồm cả mạch hở và mạch vòng không thơm như xycloankan.)
- Gras (tính từ): béo, mỡ. (Đây là từ đồng nghĩa dựa trên nguồn gốc tên gọi, nhưng trong hóa học hiện đại, gras thường chỉ các chất béo cụ thể như axit béo hơn là một nhóm hợp chất rộng.)
Cụm từ liên quan
- Hydrocarbure aliphatique: hydrocarbon béo (như metan, etan, propylen).
- Composé aliphatique: hợp chất béo (bao gồm hydrocarbon, rượu, aldehyd, axit cacboxylic mạch hở...).
- Chaîne aliphatique: mạch béo (phần mạch cacbon hở trong một phân tử có thể chứa cả nhóm chức khác).
tính từ
- (hóa học) béo
- Composé aliphatiquehợp chất béo