alizari

danh từ giống đực
  1. rễ cây thiến (cho chất nhuộm alixarin)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "alizari"

alizari
L'artisan utilise de l'alizari pour teindre un tissu en rouge.