aliénateur

Học thuật
Thân thiện
aliénateur

L'aliénateur signe l'acte de vente devant le notaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý) Người chuyển nhượng: Người thực hiện hành vi chuyển nhượng (aliénation) quyền sở hữu hoặc một tài sản cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aliénateur doit être capable de discernement. (Người chuyển nhượng phải năng lực hành vi.)
    • Le contrat identifie clairement l'aliénateur et l'acquéreur. (Hợp đồng xác định rõ ràng người chuyển nhượng người mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các phân tích luật học để chỉ chủ thể thực hiện hành vi chuyển nhượng tài sản.
Biến thể từ liên quan
  • Aliénation (danh từ giống cái): Sự chuyển nhượng, sự nhượng lại (tài sản, quyền lợi).
  • Aliéner (động từ): Chuyển nhượng, nhượng lại (quyền sở hữu).
Từ đồng nghĩa
  • Cédant (danh từ giống đực): Người nhượng lại, người chuyển nhượng (thường dùng trong hợp đồng).
  • Vendeur (danh từ giống đực): Người bán (nghĩa rộng thông dụng hơn, nhưng trong ngữ cảnh phápcụ thể có thể không hoàn toàn đồng nghĩa).
aliénateur

L'aliénateur signe l'acte de vente devant le notaire.

danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người chuyển nhượng

Từ gần giống