alentour
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Xung quanh: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng xung quanh một địa điểm nào đó, thường là nơi mà người nói đang ở hoặc đang đề cập đến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il y a beaucoup de magasins alentour. (Xung quanh đây có rất nhiều cửa hàng.)
- Nous avons cherché la clé partout, dans la maison et alentour. (Chúng tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi, trong nhà và xung quanh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- D'alentour: (Tính từ) Ở xung quanh, thuộc về vùng xung quanh. Cụm này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- les villages d'alentour (những ngôi làng xung quanh)
- la région d'alentour (vùng xung quanh)
Biến thể và từ gần giống
- Aux alentours (de) (Giới từ): Xung quanh, vào khoảng (một địa điểm hoặc một mốc thời gian). Đây là một biến thể phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Il habite aux alentours de Paris. (Anh ấy sống ở vùng xung quanh Paris.)
- Je viendrai aux alentours de midi. (Tôi sẽ đến vào khoảng giữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Autour: xung quanh (phó từ/giới từ, thông dụng hơn).
- Dans les environs (de): ở vùng xung quanh.
- À proximité: ở gần, trong vùng lân cận.
Lưu ý
- Alentour với tư cách là một phó từ đơn lẻ ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các cụm d'alentour và đặc biệt là aux alentours (de) phổ biến hơn.
- Alentour de được ghi nhận là cách dùng cũ, nay thường được thay thế bằng autour de hoặc aux alentours de.
phó từ
- xung quanh
- Rôder alentourlảng vảng xung quanh
- alentour de(từ cũ, nghĩa cũ) xung quanh (cái gì)
- d'alentour(ở) xung quanh
- les bois d'alentourrừng xung quanh