alentour

Học thuật
Thân thiện
alentour

Les enfants jouent dans le jardin et regardent les fleurs alentour.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Xung quanh: Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng xung quanh một địa điểm nào đó, thườngnơi người nói đanghoặc đang đề cập đến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il y a beaucoup de magasins alentour. (Xung quanh đây rất nhiều cửa hàng.)
    • Nous avons cherché la clé partout, dans la maison et alentour. (Chúng tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi, trong nhà xung quanh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • D'alentour: (Tính từ) Ở xung quanh, thuộc về vùng xung quanh. Cụm này thường đứng sau danh từ bổ nghĩa.
    • les villages d'alentour (những ngôi làng xung quanh)
    • la région d'alentour (vùng xung quanh)
Biến thể từ gần giống
  • Aux alentours (de) (Giới từ): Xung quanh, vào khoảng (một địa điểm hoặc một mốc thời gian). Đâymột biến thể phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
    • Il habite aux alentours de Paris. (Anh ấy sốngvùng xung quanh Paris.)
    • Je viendrai aux alentours de midi. (Tôi sẽ đến vào khoảng giữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Autour: xung quanh (phó từ/giới từ, thông dụng hơn).
  • Dans les environs (de): ở vùng xung quanh.
  • À proximité: ở gần, trong vùng lân cận.
Lưu ý
  • Alentour với tư cáchmột phó từ đơn lẻ ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các cụm d'alentour đặc biệtaux alentours (de) phổ biến hơn.
  • Alentour de được ghi nhậncách dùng , nay thường được thay thế bằng autour de hoặc aux alentours de.
alentour

Les enfants jouent dans le jardin et regardent les fleurs alentour.

phó từ
  1. xung quanh
    • Rôder alentour
      lảng vảng xung quanh
    • alentour de
      (từ , nghĩa ) xung quanh (cái gì)
    • d'alentour
      (ở) xung quanh
    • les bois d'alentour
      rừng xung quanh

Từ gần giống

Từ chứa "alentour"