alkalescent
/,æælkə'lesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hoá học) Có độ kiềm nhẹ, hơi có tính kiềm: Chỉ tính chất của một chất có độ pH cao hơn 7 (trung tính) nhưng không mạnh như một chất kiềm (base) đầy đủ. Nó mô tả xu hướng trở nên kiềm hoặc có tính kiềm yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The solution tested was found to be alkalescent. (Dung dịch được kiểm tra được phát hiện là có độ kiềm nhẹ.)
- Some natural mineral waters have an alkalescent property. (Một số nước khoáng tự nhiên có tính chất hơi kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Thường được sử dụng trong các báo cáo hóa học, phân tích môi trường hoặc y học để mô tả chính xác mức độ kiềm yếu.
- The soil in this region is slightly alkalescent, which affects the types of crops that can grow. (Đất ở khu vực này có tính kiềm nhẹ, điều này ảnh hưởng đến các loại cây trồng có thể phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Alkaline (adj): có tính kiềm (mạnh hơn alkalescent).
- Alkalinity (n): độ kiềm, tính kiềm.
- Alkalize (v): kiềm hóa.
Từ đồng nghĩa
- Slightly alkaline: hơi kiềm.
- Basic (trong ngữ cảnh hóa học): có tính bazơ, kiềm.
Từ trái nghĩa
- Acidic: có tính axit.
- Acidulous: hơi chua, hơi có tính axit.
tính từ
- (hoá học) có độ kiềm nhẹ