alkalimeter
/,ælkə'limitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo kiềm: Một thiết bị dùng trong hóa học để xác định lượng kiềm có trong một dung dịch hoặc mẫu vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemist used an alkalimeter to measure the alkalinity of the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng một cái đo kiềm để xác định độ kiềm của dung dịch.)
- Accurate results require a calibrated alkalimeter. (Kết quả chính xác đòi hỏi một cái đo kiềm đã được hiệu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate an alkalimeter": vận hành một dụng cụ đo kiềm.
- The laboratory technician was trained to operate the alkalimeter. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã được đào tạo để vận hành dụng cụ đo kiềm.)
Biến thể và từ gần giống
Alkalimetry (n): phép đo kiềm, phương pháp định lượng kiềm.
- Alkalimetry is a common analytical technique. (Phép đo kiềm là một kỹ thuật phân tích phổ biến.)
Alkaline (adj): có tính kiềm.
- The soil has an alkaline pH. (Đất có độ pH kiềm.)
Từ đồng nghĩa
- Alkalimeter: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "dụng cụ đo độ kiềm" hoặc "thiết bị phân tích kiềm".
danh từ
- (hoá học) cái đo kiềm