alkalotic

Học thuật
Thân thiện
alkalotic

A patient's blood test results show an alkalotic condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • biểu hiện hoặc khuynh hướng bị nhiễm kiềm: Thuật ngữ y học mô tả tình trạng cơ thể hoặc một mẫu máu sự mất cân bằng về độ pH, nghiêng về tính kiềm (pH cao hơn mức bình thường). Đây đặc điểm của chứng nhiễm kiềm (alkalosis).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's blood gas results were alkalotic, indicating a metabolic imbalance. (Kết quả khí máu của bệnh nhân biểu hiện nhiễm kiềm, cho thấy sự mất cân bằng chuyển hóa.)
    • Prolonged vomiting can lead to an alkalotic state. (Nôn mửa kéo dài có thể dẫn đến trạng thái khuynh hướng bị nhiễm kiềm.)
    • The doctor noted the alkalotic condition required immediate correction. (Bác sĩ ghi nhận tình trạng nhiễm kiềm cần được điều chỉnh ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng, chẩn đoán xét nghiệm (như khí máu động mạch - ABG) các tài liệu y khoa. thường đi kèm với các từ chỉ loại nhiễm kiềm cụ thể, chẳng hạn như "metabolically alkalotic" (nhiễm kiềm do chuyển hóa) hoặc "respiratorily alkalotic" (nhiễm kiềm do hô hấp).
Biến thể từ gần giống
  • Alkalosis (danh từ): Chứng nhiễm kiềm, tên của tình trạng bệnh .
    • Metabolic alkalosis is a serious condition. (Nhiễm kiềm chuyển hóa một tình trạng nghiêm trọng.)
  • Alkaline (tính từ): Mang tính kiềm (nói chung về tính chất hóa học, không nhất thiết một tình trạng bệnh của cơ thể).
    • Soap is typically alkaline. ( phòng thường tính kiềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Có thể mô tả : trong tình trạng nhiễm kiềm, pH máu cao.
  • Lưu ý: Trong y học, từ này rất chuyên ngành ít có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Cách diễn đạt mô tả như " pH tăng" hoặc "bị nhiễm kiềm" phổ biến.
Từ trái nghĩa
  • Acidotic (tính từ): biểu hiện hoặc khuynh hướng bị nhiễm toan (tình trạng pH máu thấp hơn bình thường).
    • Diabetic ketoacidosis leaves the patient severely acidotic. (Nhiễm toan ceton do đái tháo đường khiến bệnh nhân bị nhiễm toan nghiêm trọng.)
alkalotic

A patient's blood test results show an alkalotic condition.

Adjective
  1. biểu hiện hoặc khuynh hướng bị nhiễm kiềm