alkermès

Học thuật
Thân thiện
alkermès

Un verre d'alkermès est servi à la fin du repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu ankemet: Một loại rượu mùi (liqueur) màu đỏ thẫm, truyền thống được chế biến từ rượu mạnh, đường, các loại gia vị đặc biệttừ côn trùng kermes (một loại rệp cây) để tạo màu. Ngày nay, màu đỏ thường được tạo ra bằng các thành phần khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alkermès est une liqueur italienne traditionnelle. (Alkermèsmột loại rượu mùi truyền thống của Ý.)
    • Cette recette de dessert demande un peu d'alkermès. (Công thức món tráng miệng này cần một chút rượu alkermès.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Thường được dùng để tạo hương vị màu sắc đặc trưng cho một số loại bánh ngọt món tráng miệng của Ý.
    • Le "Zuppa Inglese" est parfois parfumé à l'alkermès. (Món "Zuppa Inglese" đôi khi được tẩm hương bằng rượu alkermès.)
Biến thể từ gần giống
  • Alchermes: Cách viết khác của cùng một từ.
  • Liqueur (danh từ giống cái): Rượu mùi, một danh từ chung chỉ loại đồ uống cồn được pha chế ngọt.
  • Élixir (danh từ giống đực): Rượu thuốc, một loại đồ uống cồn pha chế với các loại thảo mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur rouge: Rượu mùi đỏ (cách mô tả chung).
  • Alchermes: (Cùng một loại rượu, chỉ khác cách đánh vần).
Thành ngữ liên quan
alkermès

Un verre d'alkermès est servi à la fin du repas.

danh từ giống đực
  1. rượu ankemet