alkylbenzene

alkylbenzene

An alkylbenzene is used as a solvent in this laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp chất hữu cơ một nhóm alkyl liên kết với một vòng benzen: "alkylbenzene" một loại hợp chất hóa học trong đó một nhóm alkyl (một chuỗi carbon) được gắn vào một vòng benzen (một vòng sáu carbon liên kết đôi xen kẽ). Đây một khái niệm cơ bản trong hóa học hữu cơ, thường được dùng để chỉ các chất ứng dụng trong công nghiệp như chất tẩy rửa dung môi.

dụ sử dụng
  • (Alkylbenzene một thành phần quan trọng trong sản xuất nhiều chất tẩy rửa tổng hợp.)
  • (Cấu trúc hóa học của alkylbenzene bao gồm một vòng benzen gắn với một nhóm alkyl.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính chất của nhiều hợp chất alkylbenzene khác nhau để cải thiện các quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linear alkylbenzene" (LAB): một dạng alkylbenzene chuỗi alkyl không phân nhánh, thường được dùng trong sản xuất chất tẩy rửa sinh học phân hủy.
    • Linear alkylbenzene is preferred in detergent manufacturing due to its biodegradability. (Linear alkylbenzene được ưa chuộng trong sản xuất chất tẩy rửa nhờ khả năng phân hủy sinh học của .)
  • "Alkylbenzene sulfonate" (ABS): một dẫn xuất của alkylbenzene được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt trong phòng chất tẩy rửa.
    • Alkylbenzene sulfonate is a common surfactant in household cleaning products. (Alkylbenzene sulfonate một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong các sản phẩm làm sạch gia dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkylbenzene sulfonate (danh từ): một hợp chất chứa nhóm sulfonate gắn vào alkylbenzene, dùng làm chất tẩy rửa.
  • Benzene (danh từ): hợp chất cơ bản, vòng benzen, không nhóm alkyl.
  • Alkyl (tính từ): thuộc về nhóm alkyl, một gốc hydrocarbon.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất alkyl thơm: một cách gọi khác của alkylbenzene, nhấn mạnh tính thơm của vòng benzen.
  • Dẫn xuất benzen alkyl hóa: chỉ các hợp chất benzen đã được thay thế bằng nhóm alkyl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "alkylbenzene" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alkylbenzene" do tính chất chuyên môn của từ này.)

Từ chứa "alkylbenzene"