alkylic

Học thuật
Thân thiện
alkylic

An alkylic compound is often used in organic chemistry experiments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Ankyl, liên quan đến ankyl: Một tính từ hóa học dùng để mô tả tính chất, cấu trúc hoặc nhóm chức liên quan đến gốc ankyl (alkyl). Gốc ankyl một nhóm hydrocarbon no, bão hòa, công thức tổng quát CₙH₂ₙ₊₁, được hình thành bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro từ một ankan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The compound has an alkylic side chain. (Hợp chất này một mạch nhánh thuộc loại ankyl.)
    • Alkylic groups are common in organic chemistry. (Các nhóm ankyl rất phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkylic substitution": Phản ứng thế ankyl, một loại phản ứng trong đó một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử được thay thế bằng một nhóm ankyl.

    • The reaction proceeds via an alkylic substitution mechanism. (Phản ứng tiến triển thông qua chế thế ankyl.)
  • "Alkylic hydrogen": Nguyên tử hydro liên kết trực tiếp với một nguyên tử carbon trong nhóm ankyl.

    • The stability of the radical depends on the number of alkylic hydrogens. (Độ bền của gốc tự do phụ thuộc vào số lượng hydro ankyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkyl (danh từ): Gốc ankyl, nhóm ankyl.

    • Methyl (CH₃-) is the simplest alkyl group. (Metyl (CH₃-) nhóm ankyl đơn giản nhất.)
  • Alkane (danh từ): Ankan, hydrocarbon no.

    • Methane is the simplest alkane. (Metan ankan đơn giản nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkyl-related: ( liên quan đến ankyl). Đây một cách diễn đạt mô tả chung hơn.
  • Pertaining to alkyl: (liên quan đến ankyl). Cụm từ mang tính học thuật.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "alkylic" nguồn gốc từ "alkyl" (gốc hydrocarbon) kết hợp với hậu tố "-ic" (chỉ tính chất hoặc sự liên quan).
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong các văn bản, tài liệu chuyên ngành hóa học hữu cơ.
alkylic

An alkylic compound is often used in organic chemistry experiments.

Adjective
  1. (hóa học) thuộc, liên quan tới alkyl

Từ gần giống