allélomorphe

Học thuật
Thân thiện
allélomorphe

Un étudiant compare deux allélomorphes sur un schéma génétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Gien tương ứng: Một trong hai hoặc nhiều dạng khác nhau của cùng một gen, chiếm cùng một vị trí (locus) trên các nhiễm sắc thể tương đồng quy định các biến thể khác nhau của cùng một tính trạng.
  2. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Tương ứng (cặp gien): Mô tả mối quan hệ giữa các gencùng một vị trí trên các nhiễm sắc thể tương đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gène responsable de la couleur des yeux possède plusieurs allélomorphes. (Gen chịu trách nhiệm về màu mắt nhiều gien tương ứng khác nhau.)
    • L'allélomorphe pour les fleurs rouges est dominant. (Gien tương ứng cho hoa màu đỏtrội.)
  • Tính từ:
    • Ces deux versions sont des gènes allélomorphes. (Hai phiên bản nàycác gen tương ứng.)
    • Une paire de gènes allélomorphes contrôle ce caractère. (Một cặp gen tương ứng kiểm soát tính trạng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học, thuật ngữ allélomorphe thường được rút ngắn thành allèle trong cách sử dụng phổ biến, mặc dù allélomorphethuật ngữ gốc chính xác hơn.
    • Les allélomorphes (ou allèles) d'un même gène peuvent être dominants ou récessifs. (Các gien tương ứng (hay alen) của cùng một gen có thểtrội hoặc lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Allèle (danh từ giống đực): Alen, là dạng rút gọn phổ biến hơn của "allélomorphe".
  • Allélique (tính từ): (Thuộc về) alen.
    • La fréquence allélique dans une population. (Tần số alen trong một quần thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Allèle (danh từ): Alen, gien tương ứng.
  • Variant allélique (cụm danh từ): Biến thể alen.
Giải thích khác
  • Allélomorphemột thuật ngữ chuyên ngành sinh học, đặc biệtdi truyền học. mô tả mối quan hệ cơ bản giữa các phiên bản khác nhau của cùng một gen. Mỗi cá thể thừa hưởng hai allélomorphes cho mỗi gen, một từ bố một từ mẹ. Sự tương tác giữa chúng (trội, lặn) quyết định biểu hiện của tính trạng.
allélomorphe

Un étudiant compare deux allélomorphes sur un schéma génétique.

tính từ
  1. (sinh vật học) tương ứng (cặp gien)
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) gien tương ứng