all-embracing
/'ɔ:lim'breisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao gồm tất cả, toàn diện: Mô tả một cái gì đó có phạm vi rất rộng, bao trùm hoặc bao hàm mọi khía cạnh, mọi thành phần liên quan. Nó nhấn mạnh tính toàn bộ và không loại trừ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book offers an all-embracing view of European history. (Cuốn sách đưa ra một cái nhìn toàn diện về lịch sử châu Âu.)
- We need an all-embracing strategy to address climate change. (Chúng ta cần một chiến lược bao trùm mọi mặt để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
- Her love for her family was all-embracing and unconditional. (Tình yêu của cô ấy dành cho gia đình là trọn vẹn và vô điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all-embracing philosophy": triết lý bao trùm, triết lý toàn diện.
- He developed an all-embracing philosophy that sought to explain both science and spirituality. (Ông ấy đã phát triển một triết lý toàn diện nhằm giải thích cả khoa học lẫn tâm linh.)
"all-embracing legislation": luật pháp toàn diện, bao quát.
- The government proposed all-embracing legislation to reform the healthcare system. (Chính phủ đề xuất một đạo luật toàn diện để cải cách hệ thống y tế.)
Biến thể và từ gần giống
All-encompassing (adj): bao trùm tất cả, toàn diện (nghĩa gần như tương đương).
- The threat was all-encompassing. (Mối đe dọa là toàn diện.)
Comprehensive (adj): toàn diện, đầy đủ.
- a comprehensive report (một báo cáo toàn diện)
Inclusive (adj): bao gồm, rộng mở.
- an inclusive society (một xã hội bao dung)
Từ đồng nghĩa
- Across-the-board: áp dụng cho tất cả, toàn bộ.
- Blanket: áp dụng chung, bao phủ (ví dụ: a ban - lệnh cấm áp dụng chung).
- Panoptic: bao quát toàn cảnh (thường dùng trong văn chương hoặc học thuật).
- Broad: rộng, bao quát.
- Wide-ranging: có phạm vi rộng.
Từ trái nghĩa
- Limited: hạn chế, có giới hạn.
- Exclusive: loại trừ, độc quyền.
- Narrow: hẹp, chật hẹp.
- Partial: một phần, không đầy đủ.
- Restricted: bị giới hạn.
tính từ
- bao gồm tất cả