all-in-all

/'ɔ:lin'ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
all-in-all

A student's all-in-all is a good education.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nhìn chung, nói chung, tổng thể nói: Dùng để đưa ra một nhận định tổng quát, bao quát sau khi đã xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề, tình huống hoặc con người.
    • Trên tất cả, quan trọng nhất: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Nhấn mạnh yếu tố quan trọng bậc nhất.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa "nhìn chung"):
    • All in all, it was a successful event despite the rain. (Nhìn chung, đó một sự kiện thành công mặc dù trời mưa.)
    • The hotel was a bit old, but the service was excellent. All in all, we had a pleasant stay. (Khách sạn hơi , nhưng dịch vụ thì tuyệt vời. Nói chung, chúng tôi đã một kỳ nghỉ dễ chịu.)
    • He can be forgetful sometimes, but all in all, he's a very reliable friend. (Thỉnh thoảng anh ấy có thể đãng trí, nhưng nhìn chung, anh ấy một người bạn rất đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All in all" thường đứngđầu câu hoặc cuối câu như một cụm phó từ để tóm tắt hoặc kết luận.
    • All in all, I think the benefits outweigh the risks. (Nhìn chung, tôi nghĩ lợi ích lớn hơn rủi ro.)
    • It was a challenging project, but a rewarding experience all in all. (Đó một dự án đầy thách thức, nhưng nhìn chung một trải nghiệm đáng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • All things considered: Xét về mọi mặt (cụm từ đồng nghĩa, cùng cấu trúc cách dùng).
    • All things considered, she made the right decision. (Xét về mọi mặt, ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.)
  • On the whole: Về cơ bản, nhìn chung (cụm từ đồng nghĩa).
    • On the whole, public opinion is in favor of the new law. (Nhìn chung, dư luận ủng hộ luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Overall: Nhìn chung, tổng thể.
  • In general: Nói chung.
  • By and large: Xét một cách tổng quát.
Lưu ý
  • "All in all" một thành ngữ cố định (idiom). Không nên nhầm lẫn với các cụm từ riêng lẻ "all", "in", "all".
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng phổ biến được chấp nhận rộng rãi nhất của "all in all" với vai trò phó từ, mang nghĩa "nhìn chung". Các cách dùng như tính từ ("vô cùng cần thiết") hay danh từ ("tất cả") trong ngữ cảnh thông thường rất hiếm có thể được coi lỗi thời hoặc trong các cụm từ chuyên biệt.
all-in-all

A student's all-in-all is a good education.

danh từ
  1. tất cả (cho ai), tất cả sự trìu mến
tính từ
  1. cùng cần thiết, hết sức quan trọng
phó từ
  1. hoàn toàn, trọn vẹn
  2. nói chung, nhìn chung