all-in-wrestling

/'ɔ:lin'resliɳ/
Học thuật
Thân thiện
all-in-wrestling

Two athletes compete in an all-in-wrestling match on a mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn vật tự do: Một môn thể thao đối kháng, một hình thức đấu vật với ít quy tắc hạn chế hơn so với các hình thức đấu vật truyền thống, cho phép sử dụng nhiều đòn thế khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All-in-wrestling is known for its dramatic and less restrictive style. (Môn vật tự do được biết đến với phong cách kịch tính ít bị hạn chế hơn.)
    • He trains hard for the all-in-wrestling competition. (Anh ấy tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi vật tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in all-in-wrestling": tham gia thi đấu môn vật tự do.
    • Few athletes choose to engage in all-in-wrestling due to its physical demands. (Rất ít vận động viên chọn tham gia thi đấu môn vật tự do do yêu cầu thể chất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestling (n): môn đấu vật (nói chung).
  • Professional wrestling (n): đấu vật chuyên nghiệp (thường mang tính giải trí biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • No-holds-barred wrestling: môn đấu vật không hạn chế đòn thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "all-in-wrestling".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "all-in-wrestling".

all-in-wrestling

Two athletes compete in an all-in-wrestling match on a mat.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) môn vật tự do