all-overish
/'ɔ:l'ouvəriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khó ở, không được khỏe: "all-overish" mô tả cảm giác chung chung là không khỏe trong người, nhưng không có triệu chứng cụ thể rõ ràng nào.
- Cảm thấy đau mỏi khắp người: "all-overish" cũng có thể chỉ cảm giác đau nhức hoặc mệt mỏi lan tỏa khắp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I woke up feeling all-overish and decided to stay in bed. (Tôi thức dậy cảm thấy khó ở và quyết định nằm trên giường.)
- She said she was feeling all-overish, so she didn't go to work. (Cô ấy nói cô ấy cảm thấy đau mỏi khắp người, nên đã không đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel all-overish": cảm thấy khó ở.
- He didn't have a fever, but he just felt all-overish all day. (Anh ấy không sốt, nhưng cả ngày chỉ cảm thấy khó ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Under the weather (idiom, adj): cảm thấy hơi ốm, không khỏe.
- I'm feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó ở.)
Từ đồng nghĩa
- Unwell: không khỏe, ốm yếu.
- Achy: đau nhức (cơ thể).
- Malaise: cảm giác khó chịu, bất an chung chung trong người.
Lưu ý
- Từ "all-overish" chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục (informal/colloquial), không phải trong ngữ cảnh y tế chính thức. Nó diễn tả một cảm giác chủ quan, mơ hồ về sức khỏe.
tính từ
- (thông tục) cảm thấy khó ở; cảm thấy đau mỏi khắp người