all-steel
/'ɔ:l'sti:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Toàn bằng thép: Được làm hoàn toàn từ thép, không có bộ phận nào làm từ vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory produces all-steel furniture for offices. (Nhà máy sản xuất đồ nội thất toàn bằng thép cho văn phòng.)
- This is an all-steel bridge, very strong and durable. (Đây là một cây cầu toàn bằng thép, rất chắc chắn và bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all-steel construction": kết cấu toàn bằng thép.
- The building's all-steel construction makes it resistant to earthquakes. (Kết cấu toàn bằng thép của tòa nhà giúp nó chống chịu động đất.)
Biến thể và từ gần giống
Steel (n): thép.
- Steel is a common material in construction. (Thép là vật liệu phổ biến trong xây dựng.)
Steel (adj): bằng thép.
- He bought a new steel cabinet. (Anh ấy mua một chiếc tủ bằng thép mới.)
Từ đồng nghĩa
- Made entirely of steel: được làm hoàn toàn bằng thép.
- Full-steel: (ít phổ biến hơn) toàn thép.
tính từ
- toàn bằng thép