all-victorious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa từng thua, chưa từng bao giờ bị thua: Mô tả một người, đội nhóm, hoặc lực lượng chưa từng bị đánh bại trong bất kỳ trận chiến, cuộc thi, hoặc thử thách nào.
- Bất bại: Có nghĩa là không thể bị đánh bại, luôn luôn giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The general led an all-victorious army across the continent. (Vị tướng đã chỉ huy một đội quân bất bại băng qua lục địa.)
- Their team has an all-victorious record this season. (Đội của họ có một thành tích chưa từng thua trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"all-victorious spirit": tinh thần bất bại.
- The coach inspired the players with an all-victorious spirit. (Huấn luyện viên truyền cảm hứng cho các cầu thủ bằng một tinh thần bất bại.)
"all-victorious campaign": chiến dịch toàn thắng.
- The politician's all-victorious campaign secured him the presidency. (Chiến dịch toàn thắng của chính trị gia đã giúp ông giành được chức tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
Invincible (adj): bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại.
- He had an invincible will to succeed. (Anh ấy có một ý chí bất khả chiến bại để thành công.)
Undefeated (adj): chưa bị đánh bại.
- The boxer retired while still undefeated. (Võ sĩ quyền Anh giải nghệ khi vẫn còn chưa bị đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
- Unbeaten: chưa bị đánh bại.
- Triumphant: đầy chiến thắng, khải hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verbs đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "all-victorious".)
Adjective
- chưa từng thua, chưa từng bao giờ bị thua, bất bại