all-wool

/'ɔ:l'wul/
Học thuật
Thân thiện
all-wool

The sweater is made of all-wool yarn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Toàn bằng len, 100% len: Dùng để mô tả một sản phẩm dệt may (như quần áo, chăn, vải) được làm hoàn toàn từ sợi len tự nhiên, không pha trộn với bất kỳ loại sợi nào khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is an all-wool sweater, so it's very warm. (Đây một chiếc áo len toàn bằng len, nên rất ấm.)
    • She prefers all-wool blankets for the winter. ( ấy thích những chiếc chăn toàn bằng len cho mùa đông.)
    • The label says the fabric is all-wool. (Nhãn mác ghi vải này toàn bằng len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genuine all-wool": Len nguyên chất toàn phần, nhấn mạnh tính xác thực chất lượng cao.
    • This coat is made of genuine all-wool. (Chiếc áo khoác này được làm từ len nguyên chất toàn phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pure wool (n/adj): Len nguyên chất, len tinh khiết. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế cho "all-wool").
  • Woolen/Woollen (adj): (Thuộc về) len, bằng len. (Từ này có thể chỉ sản phẩm làm từ len nhưng không nhất thiết 100%).
  • Wool blend (n): Hỗn hợp len, vải pha len. (Từ trái nghĩa về mặt thành phần, chỉ vải pha len với các sợi khác).
Từ đồng nghĩa
  • 100% wool: 100% len.
  • Pure wool: Len nguyên chất, len tinh khiết.
Lưu ý
  • "All-wool" một tính từ ghép (compound adjective). Khi sử dụng trước danh từ, thường được viết dấu gạch nối (all-wool).
all-wool

The sweater is made of all-wool yarn.

tính từ
  1. toàn bằng len