allantoïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Túi niệu, niệu nang: Một cấu trúc phôi thai có dạng túi, phát triển từ ruột sau của phôi, tham gia vào quá trình trao đổi khí và bài tiết ở động vật có xương sống bậc cao (bò sát, chim, động vật có vú).
- Tính từ:
- (Thực vật học) (Có) dạng dồi lợn: Dùng để mô tả hình dạng của một số bào tử nấm, trông giống như cái dồi lợn (một loại thực phẩm).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- L'allantoïde participe aux échanges gazeux chez l'embryon de poulet. (Túi niệu tham gia vào quá trình trao đổi khí ở phôi thai gà.)
- Chez les mammifères, l'allantoïde contribue à la formation du placenta. (Ở động vật có vú, niệu nang góp phần hình thành nhau thai.)
Tính từ:
- On observe des spores allantoïdes sous le microscope. (Người ta quan sát thấy các bào tử có dạng dồi lợn dưới kính hiển vi.)
- Cette espèce de champignon est caractérisée par ses conidies allantoïdes. (Loài nấm này được đặc trưng bởi các bào tử vô tính có hình dạng giống dồi lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ "allantoïde" được sử dụng để so sánh cấu trúc phôi thai này giữa các nhóm động vật khác nhau, nhấn mạnh chức năng tiến hóa của nó.
- Trong bệnh lý học: Trong một số trường hợp hiếm, có thể nhắc đến "kyste de l'allantoïde" (u nang túi niệu) như một dị tật bẩm sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Allantochorion (danh từ giống đực): Allanto-chorion, cấu trúc hình thành từ sự kết hợp của niệu nang và màng đệm ở phôi thai.
- Allantoïque (tính từ): (Thuộc về) túi niệu. Ví dụ: (khoang niệu nang).
- Allantoidien (tính từ): (Thuộc về) túi niệu. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn với ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật học): (túi niệu), (túi niệu).
- Tính từ (nghĩa thực vật học): (có hình dạng xúc xích/dồi lợn), (có dạng dồi lợn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên ngành này)
tính từ
- (thực vật học) (có) dạng dồi lợn (bào tử nấm)
danh từ giống cái
- (động vật học) túi niệu, niệu nang (ở phổi động vật có xương sống bậc cao)