allantoid

Học thuật
Thân thiện
allantoid

The botanist examined the allantoid seed under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như cái xúc xích: Dùng để mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dáng thuôn dài, tròn hoặc hình trụ, thường phình togiữa thon nhỏhai đầu, tương tự như hình dạng của một cái xúc xích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil showed an allantoid structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc hình dạng như xúc xích.)
    • Under the microscope, the bacteria appeared allantoid. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện với hình dạng giống xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Thuật ngữ "allantoid" thường được sử dụng trong các ngành khoa học như sinh học, thực vật học hoặc cổ sinh vật học để mô tả hình thái của các cơ quan, bào tử, hoặc cấu trúc hóa thạch.
    • The allantoid spores are characteristic of this fungal species. (Các bào tử hình xúc xích đặc trưng của loài nấm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Allantois (danh từ): Một cấu trúc màng phôi hình dạng túi, phát triểnphôi của chim, bò sát động vật . Từ này chung gốc từ với "allantoid" nhưng một danh từ chỉ một bộ phận cụ thể.
  • Sausage-shaped (tính từ, từ thông dụng): hình xúc xích. Đây một từ đồng nghĩa không chuyên môn, dễ hiểu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sausage-shaped: hình xúc xích.
  • Cylindrical with rounded ends: Hình trụ với hai đầu tròn.
  • Fusiform: hình thoi (thon nhỏhai đầu phình togiữa).
Lưu ý
  • "Allantoid" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
allantoid

The botanist examined the allantoid seed under a magnifying glass.

Adjective
  1. dạng xúc xích