allegedly
Định nghĩa
Trạng từ: "allegedly" có nghĩa là được cho là, bị cáo buộc là, dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc được khẳng định là đã xảy ra nhưng chưa được chứng minh hoặc xác nhận là sự thật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị xét xử vì bị cáo buộc đã giết vợ mình.)
- (Công ty này được cho là đã vi phạm các quy định về môi trường.)
- (Cô ấy bị cáo buộc đã lấy trộm tiền từ quỹ từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "allegedly" + động từ: Thường đứng trước động từ chính trong câu để nhấn mạnh tính chưa chắc chắn của thông tin.
- The politician allegedly accepted bribes. (Chính trị gia này được cho là đã nhận hối lộ.)
- "allegedly" trong văn bản pháp lý: Được dùng phổ biến trong các báo cáo tin tức hoặc hồ sơ tòa án để tránh kết luận trước khi có phán quyết cuối cùng.
- The defendant allegedly committed the crime last year. (Bị cáo bị cáo buộc đã phạm tội vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Alleged (tính từ): bị cáo buộc, được cho là (đứng trước danh từ).
- The alleged thief was arrested. (Kẻ trộm bị cáo buộc đã bị bắt.)
- Allegation (danh từ): lời cáo buộc, sự tố giác.
- The allegation was later proven false. (Lời cáo buộc sau đó đã được chứng minh là sai.)
- Allege (động từ): cáo buộc, khẳng định (mà chưa có bằng chứng).
- They allege that he lied under oath. (Họ cáo buộc rằng anh ta đã nói dối khi tuyên thệ.)
Từ đồng nghĩa
- Supposedly: được cho là (thường mang sắc thái hoài nghi hơn).
- The package supposedly arrived yesterday. (Gói hàng được cho là đã đến hôm qua.)
- Reportedly: theo báo cáo, được cho là (dựa trên nguồn tin).
- The accident reportedly caused three injuries. (Vụ tai nạn được báo cáo là đã gây ra ba thương tích.)
- Purportedly: được cho là, được đồn là (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- He purportedly owns several luxury cars. (Anh ta được cho là sở hữu nhiều xe hơi sang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "allegedly". Tuy nhiên, động từ gốc "allege" thường đi với giới từ "that" hoặc "to be".
- He is alleged to have stolen the money. (Anh ta bị cáo buộc đã lấy trộm tiền.)
Thành ngữ liên quan
- "Allegedly speaking": nói theo kiểu cáo buộc (cách nói nhấn mạnh tính chưa chắc chắn).
- Allegedly speaking, the project was funded illegally. (Nói theo kiểu cáo buộc, dự án này được tài trợ bất hợp pháp.)