allegorise
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển thể thành ngụ ngôn, diễn đạt dưới dạng ngụ ngôn: Hành động biến một câu chuyện, ý tưởng hoặc sự kiện thành một câu chuyện ngụ ngôn, nơi các nhân vật và sự kiện tượng trưng cho những ý nghĩa sâu xa hơn, thường là đạo đức hoặc chính trị.
- Giải thích như một ngụ ngôn: Hành động diễn giải một văn bản, câu chuyện hoặc hình ảnh như thể nó là một ngụ ngôn, tìm kiếm ý nghĩa biểu tượng ẩn giấu bên dưới bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The poet chose to allegorise the struggle for freedom as a journey through a dark forest. (Nhà thơ đã chọn cách chuyển thể cuộc đấu tranh cho tự do thành một câu chuyện ngụ ngôn về hành trình xuyên qua khu rừng tối tăm.)
- Some critics allegorise the novel, seeing the island as a symbol for the human mind. (Một số nhà phê bình giải thích cuốn tiểu thuyết như một ngụ ngôn, xem hòn đảo như một biểu tượng cho tâm trí con người.)
- Over centuries, many biblical stories have been allegorised to convey moral lessons. (Qua nhiều thế kỷ, nhiều câu chuyện trong kinh thánh đã được diễn đạt dưới dạng ngụ ngôn để truyền tải các bài học đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allegorise a historical event": chuyển thể một sự kiện lịch sử thành ngụ ngôn.
- The playwright allegorised the revolution, using animal characters to represent different factions. (Nhà soạn kịch đã chuyển thể cuộc cách mạng thành ngụ ngôn, sử dụng các nhân vật động vật để đại diện cho các phe phái khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Allegory (n): Truyện ngụ ngôn, phúng dụ.
- "Animal Farm" is a famous allegory. ("Trại Súc Vật" là một tác phẩm ngụ ngôn nổi tiếng.)
- Allegorical (adj): Mang tính ngụ ngôn, phúng dụ.
- The painting has an allegorical meaning. (Bức tranh mang một ý nghĩa ngụ ngôn.)
- Allegorist (n): Người viết/sáng tác ngụ ngôn.
- He is known as a great allegorist. (Ông ấy được biết đến như một nhà viết ngụ ngôn vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolise (v): Tượng trưng cho.
- Parabolise (v): (Ít dùng) Diễn đạt qua dụ ngôn.
Từ trái nghĩa
- Literalise (v): Hiểu/giải thích theo nghĩa đen.
- Take at face value: Hiểu theo giá trị bề mặt, nghĩa đen.