allegorize

/'æligəraiz/ Cách viết khác : (allegorise) /'æligəraiz/
Học thuật
Thân thiện
allegorize

The author allegorizes the journey as a quest for wisdom.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phúng dụ, nói bóng, ngụ ý: Hành động diễn đạt một ý tưởng hoặc nguyên trừu tượng thông qua một câu chuyện, hình ảnh hoặc nhân vật mang tính biểu tượng.
    • Đặt thành chuyện ngụ ngôn: Biến một câu chuyện thông thường hoặc một sự kiện thành một câu chuyện ngụ ngôn, nơi các yếu tố đại diện cho những ý nghĩa sâu xa hơn.
    • Đặt thành biểu tượng: Gán ý nghĩa biểu tượng hoặc ẩn dụ cho một cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many medieval writers sought to allegorize ancient myths to convey Christian teachings. (Nhiều nhà văn thời Trung Cổ tìm cách phúng dụ các thần thoại cổ đại để truyền tải giáo đốc.)
    • The poet allegorized the struggle between good and evil as a battle between a knight and a dragon. (Nhà thơ đã đặt thành chuyện ngụ ngôn cuộc chiến giữa thiện ác thành trận chiến giữa một hiệp sĩ một con rồng.)
    • You can allegorize this simple fable to understand a complex political situation. (Bạn có thể ngụ ý từ câu chuyện ngụ ngôn đơn giản này để hiểu một tình huống chính trị phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to allegorize something as something": diễn giải hoặc miêu tả một cái đó dưới dạng một biểu tượng cho một cái khác.

    • The author allegorized the journey as the soul's search for truth. (Tác giả đã đặt cuộc hành trình thành biểu tượng cho sự tìm kiếm chân lý của linh hồn.)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm đã được diễn giải theo cách ngụ ngôn.

    • The biblical story of Exodus has been allegorized by many theologians. (Câu chuyện Xuất Hành trong Kinh Thánh đã được nhiều nhà thần học phúng dụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegorise (động từ): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
  • Allegory (danh từ): Chuyện ngụ ngôn, tác phẩm ngụ ngôn.
    • "Animal Farm" is a famous allegory. ("Trại Súc Vật" một tác phẩm ngụ ngôn nổi tiếng.)
  • Allegorical (tính từ): Mang tính ngụ ngôn, phúng dụ.
    • The film has an allegorical meaning about society. (Bộ phim mang một ý nghĩa phúng dụ về xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbolize: Tượng trưng cho, biểu tượng cho.
  • Embody: Hiện thân cho, thể hiện (một ý tưởng trừu tượng).
  • Parabolize: (Ít dùng) Trình bày dưới dạng dụ ngôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "allegorize".)

allegorize

The author allegorizes the journey as a quest for wisdom.

động từ
  1. phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
  2. đặt thành chuyện ngụ ngôn
  3. đặt thành biểu tượng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống