allegorize

/'æligəraiz/ Cách viết khác : (allegorise) /'æligəraiz/
động từ
  1. phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
  2. đặt thành chuyện ngụ ngôn
  3. đặt thành biểu tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

allegorize
The author allegorizes the journey as a quest for wisdom.